| Tên thương hiệu: | FLRS or OEM |
| Số mẫu: | FLRS-N000 |
| MOQ: | 200Gieces |
| giá bán: | USD0.01-10/ PC |
| Chi tiết bao bì: | thùng carton/vỏ gỗ dán/pallet ván ép |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,T/T, Công Đoàn Phương Tây |
| Nhóm vật liệu | Các lớp học điển hình | Tính chất chính | Các ứng dụng thích hợp |
|---|---|---|---|
| Thép carbon | 1018, 1045, S45C | Độ bền kéo cao, khả năng gia công tốt, hiệu quả về chi phí | Máy móc công nghiệp chung, xây dựng, ô tô |
| Thép không gỉ | 304, 316, 316L | Chống ăn mòn tuyệt vời, chống nhiệt độ cao | Thiết bị hàng hải, chế biến thực phẩm, thiết bị y tế |
| Thép hợp kim | 40Cr, 35CrMo, 42CrMo | Độ cứng cao, chống mệt mỏi, phù hợp với tải trọng nặng | Động cơ ô tô, tuabin gió |
| Đồng hợp kim đồng | Đồng, đồng | Độ dẫn điện tốt, chống ăn mòn | Thiết bị điện tử, kết nối điện |
| Vật liệu đặc biệt | Hợp kim titan, Inconel 625 | Chống nhiệt độ cực cao, chống ăn mòn | Thiết bị hàng không vũ trụ, hóa dầu cao cấp |
| Tên thương hiệu: | FLRS or OEM |
| Số mẫu: | FLRS-N000 |
| MOQ: | 200Gieces |
| giá bán: | USD0.01-10/ PC |
| Chi tiết bao bì: | thùng carton/vỏ gỗ dán/pallet ván ép |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,T/T, Công Đoàn Phương Tây |
| Nhóm vật liệu | Các lớp học điển hình | Tính chất chính | Các ứng dụng thích hợp |
|---|---|---|---|
| Thép carbon | 1018, 1045, S45C | Độ bền kéo cao, khả năng gia công tốt, hiệu quả về chi phí | Máy móc công nghiệp chung, xây dựng, ô tô |
| Thép không gỉ | 304, 316, 316L | Chống ăn mòn tuyệt vời, chống nhiệt độ cao | Thiết bị hàng hải, chế biến thực phẩm, thiết bị y tế |
| Thép hợp kim | 40Cr, 35CrMo, 42CrMo | Độ cứng cao, chống mệt mỏi, phù hợp với tải trọng nặng | Động cơ ô tô, tuabin gió |
| Đồng hợp kim đồng | Đồng, đồng | Độ dẫn điện tốt, chống ăn mòn | Thiết bị điện tử, kết nối điện |
| Vật liệu đặc biệt | Hợp kim titan, Inconel 625 | Chống nhiệt độ cực cao, chống ăn mòn | Thiết bị hàng không vũ trụ, hóa dầu cao cấp |